motel room

motel room

A family unpacks their suitcases in a motel room.

Định nghĩa

Danh từ: - Phòng nghỉ tại nhà nghỉ ven đường: "motel room" chỉ một phòng ngủ riêng biệt trong một motel (nhà nghỉ dành cho khách đi đường, thường bãi đỗ xe ngay trước cửa phòng). Đây loại phòng cơ bản, thường giường, phòng tắm tiện nghi tối thiểu, phục vụ cho nhu cầu nghỉ qua đêm của du khách.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đặt một phòng nghỉ tại nhà nghỉ ven đường cho hai đêm trong chuyến đi đường bộ.)
  • (Phòng nghỉ tại nhà nghỉ ven đường sạch sẽ nhưng rất nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to check into a motel room": làm thủ tục nhận phòng tại nhà nghỉ ven đường.

    • They checked into a motel room near the highway. (Họ đã làm thủ tục nhận một phòng nghỉ tại nhà nghỉ ven đường gần xa lộ.)
  • "to rent a motel room by the hour": thuê phòng nghỉ tại nhà nghỉ ven đường theo giờ (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc nhạy cảm).

    • Some motels allow you to rent a motel room by the hour. (Một số nhà nghỉ ven đường cho phép bạn thuê phòng theo giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Motel (n): nhà nghỉ ven đường (cả khu nhà nghỉ).

    • We stayed at a motel on the outskirts of town. (Chúng tôitại một nhà nghỉ ven đườngngoại ô thị trấn.)
  • Hotel room (n): phòng khách sạn (thường sang trọng hơn dịch vụ đầy đủ hơn so với motel room).

    • A hotel room often costs more than a motel room. (Phòng khách sạn thường đắt hơn phòng nghỉ tại nhà nghỉ ven đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Room in a motel: phòng trong nhà nghỉ ven đường (cách diễn đạt tương đương).
  • Lodging room: phòng trọ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả motel room hotel room).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Check into: làm thủ tục nhận phòng.

    • We checked into our motel room at 8 PM. (Chúng tôi đã làm thủ tục nhận phòng nghỉ tại nhà nghỉ ven đường lúc 8 giờ tối.)
  • Check out of: làm thủ tục trả phòng.

    • They checked out of the motel room early in the morning. (Họ đã làm thủ tục trả phòng nghỉ tại nhà nghỉ ven đường vào sáng sớm.)
Thành ngữ liên quan
  • No-tell motel: nhà nghỉ ven đường kín đáo (thành ngữ chỉ motel cho thuê phòng theo giờ, thường mang hàm ý tiêu cực về sự riêng tư hoặc các hoạt động bí mật).
    • That place looks like a no-tell motel with its shady motel rooms. (Nơi đó trông giống như một nhà nghỉ ven đường kín đáo với những phòng nghỉ mờ ám.)